Xe Tải Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Các Loại Xe Liên Quan

Xe tải đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống ngày nay, đặc biệt trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa và logistics. Tuy nhiên, khi nói đến các loại xe tải trong tiếng Anh, nhiều người có thể gặp khó khăn với các thuật ngữ và từ vựng liên quan.

Chính vì vậy, bài viết này của Hyundai Nguyên Gia Phát sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn xe tải trong tiếng Anh là gì và các từ vựng chuyên ngành liên quan đến loại phương tiện này.

1. Xe tải tiếng Anh là gì?

Xe tải trong tiếng Anh là Truck. Ngoài ra tùy vào từng quốc gia và ngữ cảnh khác nhau, xe tải tiếng Anh còn được gọi là Lorry hoặc Van.

Nói theo cách khác:

Truck, Lorry và Van là ba thuật ngữ thông dụng nhất để mô tả xe tải. Đây là loại phương tiện được sử dụng rộng rãi trong việc vận chuyển hàng hóa hoặc đồ đạc.

Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh Phiên âm
Xe tải Truck /trʌk/
Xe tải Lorry /ˈlɔːrɪ/
Xe tải Van /væn/

Ví dụ:

  • Tiếng Việt: Tôi muốn thuê một chiếc xe tải
  • Tiếng Anh: I want to rent a truck/a lorry/a van

Định nghĩa:

Xe tải là một loại xe cơ giới được sử dụng để vận chuyển hàng hóa trên đường bộ. Chúng  thường được trang bị một khoang chứa hàng hoặc nền xe rộng và phẳng để chở các loại hàng hóa.

Xe tải tiếng Anh là gì? Từ vựng cho các loại xe liên quan
Xe tải tiếng Anh là gì? Từ vựng cho các loại xe liên quan

2. Từ vựng Tiếng Anh liên quan đến các loại xe tải

Dưới đây là danh sách từ vựng liên quan đến các loại xe ô tô tải, bao gồm:

  1. Xe tải có thùng – Box Truck
  2. Xe tải chở hàng – Cargo Truck
  3. Xe tải nhỏ – Small Truck
  4. Xe tải có mui – Flatbed Truck
  5. Xe bán tải – Pickup Truck
  6. Xe ô tô nói chung – Car
  7. Xe taxi – Taxi Cab
  8. Xe thùng, xe lớn – Van
  9. Xe tải – Lorry, Truck
  10. Xe buýt – Bus
  11. Xe khách – Coach
  12. Xe buýt nhỏ – Minibus
  13. Xe tải nhỏ – Camionnette
  14. Xe nhà lưu động – Caravan
  15. Xe kéo – Tow Truck
  16. Xe quét đường – Street Cleaner
  17. Xe đầu kéo – Tractor Trailer
  18. Xe chở nhiên liệu – Fuel Truck
  19. Xe ủi tuyết – Snow Plow
  20. Xe chở rác – Garbage Truck
  21. Xe phục vụ đồ ăn – Lunch Truck
  22. Xe giao hàng – Panel Truck
  23. Xe trộn xi măng – Cement Truck
  24. Xe tải ben – Dump Truck
  25. Xe tải container – Container Truck
  26. Xe tải nặng – Heavy Duty Truck
  27. Xe tải nhẹ – Light Truck
  28. Xe cứu hỏa – Fire Truck
  29. Xe tải cẩu – Crane Truck
  30. Xe tải lật – Tipper Truck
  31. Xe tải đông lạnh – Refrigerated Truck
  32. Xe tải thùng kín – Enclosed Truck
  33. Xe moóc – Semi-trailer

3. Từ vựng Tiếng Anh liên quan đến các bộ phận xe tải

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh liên quan đến các bộ phận xe tải:

3.1 Phần thân xe

  • Cab (Khoang lái): Khoang lái là phần của xe tải nơi tài xế và hành khách (nếu có) ngồi và chứa các bộ điều khiển và thiết bị điều khiển xe.
  • Bed (Thùng xe): Thùng xe là phần của xe tải nơi hàng hóa hoặc chất lỏng được vận chuyển, và thường có một bề mặt bằng hoặc thùng để đảm bảo an toàn cho hàng hóa.
  • Bumper (Cản trước/sau): Cản trước và sau là bộ phận chắn va chạm ở phía trước và phía sau của xe tải, giúp bảo vệ xe và tăng khả năng hấp thụ sức va đập trong trường hợp va chạm.
  • Door (Cửa): Cửa là bộ phận mở ra để tài xế và hành khách có thể lên xuống xe và để truy cập khoang lái hoặc thùng xe.
  • Fender (Mui xe): Mui xe là bộ phận bao quanh bánh xe để bảo vệ xe khỏi bụi, đá, và nước bắn lên từ đường.
  • Mirror (Gương chiếu hậu): Gương chiếu hậu là bộ phận trên xe để tài xế có thể nhìn thấy phía sau và theo dõi các phương tiện giao thông khác.
  • Window (Cửa sổ): Cửa sổ là bộ phận trên khoang lái để cung cấp thông gió và tầm nhìn, cũng như để tương tác với môi trường ngoài xe.

3.2. Hệ thống truyền động

  • Engine (Động cơ): Động cơ là bộ phận tạo ra công suất để xe chạy bằng cách biến đổi năng lượng nhiên liệu thành năng lượng cơ học.
  • Transmission (Hộp số): Hộp số chuyển đổi công suất từ động cơ đến bánh xe và điều khiển tốc độ của xe.
  • Driveshaft (Trục truyền động): Trục truyền động truyền động công suất từ hộp số đến các trục bánh xe.
  • Axle (Trục xe): Trục xe là bộ phận quan trọng để bánh xe quay, đảm bảo khả năng vận chuyển và hỗ trợ trọng lượng của xe.
  • Wheel (Bánh xe): Bánh xe là phần xoay của xe, thường được làm bằng kim loại và giữ lốp xe.
  • Tire (Lốp xe): Lốp xe là bộ phận cao su bao quanh bánh xe, cung cấp độ bám và giảm xóc cho xe.

3.3. Hệ thống treo

  • Suspension (Hệ thống treo): Hệ thống treo giúp xe thụ động thích nghi với bề mặt đường không bằng phẳng, cung cấp sự thoải mái và ổn định khi di chuyển.
  • Shock Absorber (Giảm xóc): Giảm xóc là bộ phận giảm sóc sốc và dao động của xe tải, tạo điều kiện lái xe trơn tru và ổn định hơn.
  • Spring (Lò xo): Lò xo cung cấp hỗ trợ cho hệ thống treo, giúp giảm sóc và duy trì chiều cao của xe.

3.4. Hệ thống phanh

  • Brake (Phanh): Hệ thống này được sử dụng để dừng hoặc giảm tốc độ của xe bằng cách tạo ra ma sát giữa phanh và bánh xe.
  • Disc Brake (Phanh đĩa): Phanh đĩa sử dụng đĩa xoay để tạo ma sát với bốn góc để giảm tốc độ xe.
  • Drum Brake (Phanh tang trống): Phanh tang trống sử dụng một bề mặt trong hình tròn để tạo ra ma sát và giảm tốc độ xe.

3.5. Hệ thống điện

  • Battery (Ắc quy): Ắc quy lưu trữ năng lượng điện để khởi động động cơ và cung cấp điện cho các thiết bị điện khác trên xe.
  • Alternator (Máy phát điện): Máy phát điện biến đổi năng lượng cơ học từ động cơ thành điện để sạc ắc quy và cung cấp điện cho xe.
  • Starter (Máy khởi động): Máy khởi động hoạt động để khởi động động cơ bằng cách quay động cơ để nổ.
  • Headlight (Đèn pha): Đèn phía trước của xe, giúp tăng cường tầm nhìn vào ban đêm và trong điều kiện ánh sáng yếu.
  • Taillight (Đèn hậu): Đèn phía sau của xe thông báo vị trí và hướng di chuyển của xe tới người lái xe khác.
  • Turn Signal (Đèn xi nhan): Đèn xi nhan được sử dụng để báo hiệu hướng rẽ của xe, giúp người lái và người khác hiểu ý định di chuyển.

3.6. Các bộ phận khác

  • Air Conditioner (Điều hòa không khí): Hệ thống điều hòa không khí điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm trong khoang lái để tạo môi trường thoải mái cho tài xế và hành khách.
  • Radio (Đài phát thanh): Đài phát thanh cho phép người lái và hành khách lắng nghe âm nhạc và tin tức trong khi di chuyển.
  • Seat (Ghế ngồi): Ghế ngồi là nơi tài xế và hành khách ngồi, cung cấp sự thoải mái khi di chuyển.
  • Belt (Đai an toàn): Đai an toàn là một phần quan trọng để bảo vệ tài xế và hành khách trong trường hợp va chạm hoặc dừng đột ngột.
  • Wipers (Cần gạt nước): Hệ thống gạt nước sử dụng để làm sạch kính trước và giữ tầm nhìn trong điều kiện mưa hoặc tuyết.
Từ vựng một số loại xe tải trong tiếng anh
Từ vựng một số loại xe tải trong tiếng anh

4. Một số từ ngữ Tiếng Anh liên quan khác

Người lái xe tải tiếng Anh là Truck Driver. Đây là thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ người lái xe tải. Ngoài ra, còn có một số thuật ngữ khác có thể được sử dụng, chẳng hạn như:

  • Commercial Driver (tài xế thương mại)
  • Delivery Driver (tài xế giao hàng)
  • Freight Driver (tài xế vận chuyển hàng hóa)
  • Lorry Driver (tài xế xe tải)

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về xe tải tiếng Anh là gì, cũng như một số từ vựng liên quan đến các loại xe tải khác. Hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích cho bạn trong việc học tiếng Anh và giao tiếp về các chủ đề liên quan đến xe tải. Nếu bạn đang loay hoay tìm kiếm loại xe tải phù hợp với nhu cầu của mình, hãy liên hệ Hotline: 0888972772 để được  tư vấn và báo giá miễn phí.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *